Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 19課 – 19課 〜を見て評価すると

〜だけ(のことは)ある

Xứng đáng / Không uổng

Cấu trúc
Thể-TT+だけのことはある
Giải nghĩa

Diễn đạt 'xứng đáng, không uổng'. Kết quả tương xứng với công sức/đặc điểm ở vế trước. Mang sắc thái khen ngợi.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường dùng khi khen ngợi, đánh giá.

Lưu ý

Nhấn mạnh sự tương xứng: vì A nên kết quả B là xứng đáng. VD: 練習しただけのことはある (luyện tập không uổng). Gần nghĩa だけに nhưng だけのことはある nhấn mạnh sự thỏa mãn.

Ví dụ

一生懸命練習しただけのことはある。

Không uổng công luyện tập chăm chỉ.

Mẫu trước

〜にしては

Mẫu tiếp

〜として