Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 19課 – 19課 〜を見て評価すると

〜として

Với tư cách là

Cấu trúc
Nとして
Giải nghĩa

Diễn đạt 'với tư cách là, trên cương vị, như là'. Nêu vai trò, vị trí, tư cách của ai/cái gì.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều phổ biến.

Lưu ý

N là vai trò/tư cách: 留学生として (với tư cách du học sinh), 友人として (với tư cách bạn bè). Cũng có dạng としては (nếu xét theo tư cách...). Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ

留学生として日本に来た。

Đến Nhật với tư cách du học sinh.

Mẫu trước

〜だけ(のことは)ある

Mẫu tiếp

〜にとって