Đối với (quan điểm)
Diễn đạt 'đối với'. Nêu lập trường, quan điểm của ai đó để đánh giá một sự việc.
Hội thoại và văn viết đều dùng được. Rất phổ biến.
N thường là người hoặc tổ chức. Vế sau là đánh giá, nhận xét. Khác にとっては (nhấn mạnh hơn). VD: 私にとって (đối với tôi). Không dùng cho hành động cụ thể.
私にとって日本語は難しい。
Đối với tôi, tiếng Nhật khó.