Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 19課 – 19課 〜を見て評価すると

〜にとって

Đối với (quan điểm)

Cấu trúc
Nにとって
Giải nghĩa

Diễn đạt 'đối với'. Nêu lập trường, quan điểm của ai đó để đánh giá một sự việc.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Rất phổ biến.

Lưu ý

N thường là người hoặc tổ chức. Vế sau là đánh giá, nhận xét. Khác にとっては (nhấn mạnh hơn). VD: 私にとって (đối với tôi). Không dùng cho hành động cụ thể.

Ví dụ

私にとって日本語は難しい。

Đối với tôi, tiếng Nhật khó.

Mẫu trước

〜として

Mẫu tiếp

〜にしたら〜・〜にすれば・〜にしてみれば・〜にしても