Đối với (quan điểm của)
Đứng từ lập trường/quan điểm của N mà nhìn nhận, đánh giá: "đối với N thì…".
Cả nói và viết.
Chủ yếu đi với N chỉ người (hoặc tổ chức); vế sau là đánh giá/nhận xét (大切だ・必要だ・難しい…), KHÔNG dùng câu hành động. ⚠️ Khác [[n2-ni-shitara-ni-sureba]] (にしたら nhấn ĐỒNG CẢM, chỉ dùng cho người/tổ chức nhân cách hóa; にとって khách quan hơn, dùng được cả người lẫn sự vật).
今の私にとって一番大切なのは家族です。
Đối với tôi bây giờ, điều quan trọng nhất là gia đình.
この小石はほかの人にとっては普通の石ですが、私にとっては宝物だ。
Hòn sỏi này đối với người khác chỉ là hòn đá bình thường, nhưng đối với tôi là báu vật.
現代人にとって携帯電話はなくてはならない道具である。
Đối với người hiện đại, điện thoại di động là công cụ không thể thiếu.
水は人間の体にとって必要なものだ。
Nước là thứ cần thiết đối với cơ thể con người.
あの犬は彼にとって、子供のようなものだ。
Con chó đó đối với anh ấy như là con cái vậy.