Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 19課 – 19課 〜を見て評価すると

〜にしたら〜・〜にすれば・〜にしてみれば・〜にしても

Nếu đứng ở vị trí…

Cấu trúc
Nにしたら
Giải nghĩa

Diễn đạt 'nếu đứng ở lập trường/cương vị của...'. Dùng khi muốn nói từ góc nhìn, vị trí của người khác.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường dùng khi thể hiện sự đồng cảm.

Lưu ý

N thường là người. にしたら/にすれば/にしてみれば gần nghĩa, にしてみれば nhấn mạnh hơn. にしても ở đây nghĩa khác: 'dù cho'. VD: 親にしてみれば (đứng ở vị trí bố mẹ thì).

Ví dụ

親にしてみれば、心配するのは当然だ。

Nếu đứng ở vị trí bố mẹ, lo lắng là đương nhiên.

Mẫu trước

〜にとって