Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
18課 〜できない・困難だ · Không thể · Khó khăn
〜がたい
Khó mà / Khó lòng
〜わけにはいかない・〜わけにもいかない
Không thể (vì lý do)
〜かねる
Khó mà / Không thể
〜ようがない
Không có cách nào
〜どころではない
Không thể / Đâu phải lúc
〜得る/〜得ない
Có thể / Không thể