Không thể… (vì lý do)
Về mặt khả năng thì làm được, nhưng vì lý do tâm lý/đạo lý/xã hội/hoàn cảnh nên KHÔNG THỂ làm. Vる + わけにはいかない = "không thể làm (dù muốn)"; Vない + わけにはいかない = "không thể không làm = buộc phải làm".
Cả nói và viết; chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất.
⚠️ KHÔNG dùng cho "không thể" thuần khả năng (cái đó dùng 〜ことができない). Lý do thường mang tính lương tâm/lẽ phải/nghĩa vụ xã hội. わけにもいかない nhấn "cũng không thể…". (Video chỉ minh hoạ dạng Vる; dạng Vない+わけにはいかない = "buộc phải" chỉ nêu trong cấu trúc.) Khác [[n2-gatai]]/[[n2-kaneru]] (khó về tâm lý cá nhân).
病気の子供を一人家において、仕事に行くわけにはいかない。
Không thể để đứa con đang ốm ở nhà một mình rồi đi làm được.
もう終電は終わってしまった。会社に泊まるわけにもいかず、困っている。
Chuyến tàu cuối đã hết mất rồi. Mà ngủ lại công ty thì cũng không xong, nên tôi đang khổ sở đây.
親友がお金を貸してほしいと言っている。親友の頼みを断るわけにはいかない。
Bạn thân nhờ tôi cho vay tiền. Lời nhờ vả của bạn thân thì tôi không thể từ chối được.
今日は車で来たんです。お酒を飲むわけにはいきません。
Hôm nay tôi đi xe ô tô đến. Nên không thể uống rượu được.
かぜをひいてしまったが、大事な会議があるから、会社を休むわけにはいかない。
Tuy bị cảm rồi nhưng vì có cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ làm được.
明日は、大事な試験なんだ。今夜はまだ寝るわけにはいかない。勉強しよう。
Mai là kỳ thi quan trọng. Tối nay vẫn chưa thể đi ngủ được. Học thôi nào.