Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 18課 – 18課 〜できない・困難だ

〜わけにはいかない・〜わけにもいかない

Không thể (vì lý do)

Cấu trúc
Vるわけにはいかない
Giải nghĩa

Diễn đạt '(muốn nhưng) không thể làm... vì lý do đạo đức, xã hội, hoàn cảnh'. Không phải không có khả năng mà là không được phép/không nên.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường dùng khi giải thích lý do không thể hành động.

Lưu ý

Vるわけにはいかない: không thể làm. Vないわけにはいかない: không thể không làm (= buộc phải làm). Khác できない ở chỗ nhấn mạnh lý do xã hội/đạo đức.

Ví dụ

友達との約束だから、行かないわけにはいかない。

Vì là lời hứa với bạn nên không thể không đi.

Mẫu trước

〜がたい

Mẫu tiếp

〜かねる