Khó mà / Không thể
Khó mà / không thể làm V được (do lập trường, tâm lý, phép lịch sự) — cách nói "không" / từ chối một cách LỊCH SỰ, trang trọng.
Trang trọng, hay dùng trong dịch vụ/công sở (応じかねます・わかりかねます).
Diễn đạt sự từ chối/không thể một cách nhã nhặn, giảm nhẹ. Hay gặp: 応じかねます・わかりかねます・賛成しかねます・いたしかねます. ⚠️ Dạng 〜かねない (đối lập về nghĩa) = "e là có thể xảy ra (điều xấu)" — là mẫu khác, video không có ví dụ. Khác [[n2-gatai]] (がたい thiên động từ tâm lý/phát ngôn, văn viết).
メールでのご質問だけでは診断しかねます。一度病院にいらっしゃってください。
Chỉ với câu hỏi qua email thì chúng tôi khó mà chẩn đoán được. Xin quý khách hãy đến bệnh viện một lần.
あなたの気持ちも理解できますが、その案には賛成しかねます。
Tôi cũng hiểu được tâm trạng của bạn, nhưng tôi khó lòng tán thành phương án đó.
ご要望には応じかねますので、ご了承ください。
Chúng tôi không thể đáp ứng yêu cầu của quý khách, mong quý khách thông cảm.
わたしにはちょっとわかりかねますので、後で担当者からご返事させます。
Việc này thì tôi khó mà biết được, nên để sau người phụ trách sẽ trả lời quý khách.
残念ながら、ご提案には賛成しかねます。
Rất tiếc, chúng tôi khó lòng tán thành đề xuất của quý vị.