Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 18課 – 18課 〜できない・困難だ

〜ようがない

Không có cách nào

Cấu trúc
Vます+ようがない
Giải nghĩa

Diễn đạt 'không có cách nào để..., không thể... được'. Nhấn mạnh không tồn tại phương pháp hay cách thức nào để thực hiện.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được.

Lưu ý

Chỉ dùng với Vます. Cũng có dạng ようもない. Thường dùng khi thiếu thông tin/phương tiện để hành động. VD: 連絡のしようがない (không có cách liên lạc).

Ví dụ

電話番号がわからなくて、連絡のしようがない。

Không biết số điện thoại nên không có cách nào liên lạc.

Mẫu trước

〜かねる

Mẫu tiếp

〜どころではない