Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 18課 – 18課 〜できない・困難だ

〜どころではない・〜どころじゃない

Không phải lúc làm V… / Không có điều kiện để…

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる/N+どころではない/どころじゃない
Giải nghĩa

Do hoàn cảnh không thuận lợi (không tiền, không thời gian, đang ốm, ồn ào…) nên không có tâm trí/điều kiện để làm việc mà đáng ra/người ta tưởng có thể làm: "Không phải lúc để làm…".

Phạm vi sử dụng

Cả nói và viết; どころじゃない thân mật hơn; lịch sự どころではありません.

Lưu ý
  • Phủ định mạnh khả năng thực hiện vì tình thế.
  • ⚠️ Khác nghĩa tương phản 〜どころか của 〜どころではない・〜どころか (Bài 12: "không những… mà ngược lại…"); ở đây trọng tâm là "không có điều kiện / đâu phải lúc".
Ví dụ

風邪がひどくて、遊びに行くどころじゃない。

Cảm nặng quá, Không phải lúc đi chơi.

人の仕事を手伝うどころではありません。自分の仕事も間に合わないんです。

Không phải lúc giúp việc cho người khác. Việc của mình còn chưa kịp làm nữa là.

車を買ったばかりでお金がないので、海外旅行どころではない。

Vừa mua xe nên không có tiền, đây không phải lúc để đi du lịch nước ngoài.

Mẫu liên quan (beta)

〜がたい

Khó lòng mà / Khó mà

〜わけにはいかない・〜わけにもいかない

Không thể… (vì lý do)

〜かねる

Khó mà / Không thể

〜ようがない・〜ようもない

Không có cách nào để làm V (bất lực)

〜得る(うる・える)/〜得ない(えない)

Có thể / Không thể (xảy ra)

Mẫu trước

〜ようがない・〜ようもない

Mẫu tiếp

〜得る(うる・える)/〜得ない(えない)