Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 18課 – 18課 〜できない・困難だ

〜どころではない

Không thể / Đâu phải lúc

Cấu trúc
Vるどころではない
Giải nghĩa

Diễn đạt 'không phải lúc để..., đâu có thể'. Hoàn cảnh không cho phép thực hiện hành động đó vì có vấn đề nghiêm trọng hơn.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được.

Lưu ý

Nhấn mạnh hoàn cảnh quá bận/khó khăn/nghiêm trọng nên không thể nghĩ đến chuyện đó. Gần nghĩa ている場合ではない. VD: 旅行どころではない (đâu phải lúc đi du lịch).

Ví dụ

忙しくて、旅行どころではない。

Bận nên đâu phải lúc đi du lịch.

Mẫu trước

〜ようがない

Mẫu tiếp

〜得る/〜得ない