Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 18課 – 18課 〜できない・困難だ

〜得る/〜得ない

Có thể / Không thể

Cấu trúc
Vます+得る/得ない
Giải nghĩa

Diễn đạt khả năng xảy ra. 得る (うる/える): 'có thể xảy ra'. 得ない (えない): 'không thể xảy ra'. Nói về khả năng lý thuyết.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, tin tức, học thuật. Hội thoại cũng dùng あり得る/あり得ない.

Lưu ý

Đọc うる hoặc える. Chỉ dùng với Vます. Khác できる ở chỗ nói về khả năng xảy ra chứ không phải năng lực. あり得ない (không thể có) rất thông dụng.

Ví dụ

そんなことはあり得ない。

Chuyện như vậy không thể xảy ra.

Mẫu trước

〜どころではない