Khó mà / Khó lòng
Diễn đạt 'khó mà, khó lòng'. Nhấn mạnh về mặt tâm lý/cảm xúc rất khó chấp nhận hoặc thực hiện.
Văn viết trang trọng. Hội thoại formal cũng dùng.
Chỉ dùng với Vます. Thiên về khó khăn tâm lý, không phải vật lý. Hay gặp: 信じがたい (khó tin), 理解しがたい (khó hiểu), 許しがたい (khó tha thứ). Trang trọng hơn にくい.
その話は信じがたい。
Câu chuyện đó khó mà tin được.