Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 18課 – 18課 〜できない・困難だ

〜がたい

Khó mà / Khó lòng

Cấu trúc
Vます+がたい
Giải nghĩa

Diễn đạt 'khó mà, khó lòng'. Nhấn mạnh về mặt tâm lý/cảm xúc rất khó chấp nhận hoặc thực hiện.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng. Hội thoại formal cũng dùng.

Lưu ý

Chỉ dùng với Vます. Thiên về khó khăn tâm lý, không phải vật lý. Hay gặp: 信じがたい (khó tin), 理解しがたい (khó hiểu), 許しがたい (khó tha thứ). Trang trọng hơn にくい.

Ví dụ

その話は信じがたい。

Câu chuyện đó khó mà tin được.

Mẫu tiếp

〜わけにはいかない・〜わけにもいかない