Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
17課 〜だから(理由)−2 · Lý do (2)
〜ことだし
Vì… nữa (nên)
〜のことだから
Vì là… (biết rõ tính) nên hẳn
〜だけに
Chính vì… nên (đương nhiên/càng)
〜ばかりに
Chỉ vì… (mà ra nông nỗi)
〜からには・〜以上(は)・〜上(は)
Đã… thì (đương nhiên/phải)