Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
16課 〜だから(理由)−1 · Lý do (1)18課 〜できない・困難だ · Không thể · Khó khăn

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 17課

17課 〜だから(理由)−2 · Lý do (2)

〜ことだし

Vì… nữa (thêm lý do)

〜のことだから

Vì là… (biết tính)

〜だけに

Chính vì / Xứng đáng

〜ばかりに

Chỉ vì (tiếc nuối)

〜からには・〜以上(は)・〜上は

Đã… thì phải