Chính vì / Xứng đáng
Diễn đạt 'chính vì... nên' hoặc 'xứng đáng với'. Vế trước là lý do/đặc điểm, vế sau là kết quả tương xứng hoặc nhấn mạnh.
Hội thoại và văn viết đều dùng được.
Nghĩa 1: nguyên nhân nhấn mạnh (有名なだけに = chính vì nổi tiếng nên). Nghĩa 2: tương xứng (一流だけに = xứng đáng hạng nhất). Kết quả có thể tích cực hoặc tiêu cực.
一流ホテルだけに、サービスがいい。
Xứng đáng là khách sạn hạng nhất, dịch vụ tốt.