Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 17課 – 17課 〜だから(理由)−2

〜だけに

Chính vì / Xứng đáng

Cấu trúc
Thể-TT+だけに
Giải nghĩa

Diễn đạt 'chính vì... nên' hoặc 'xứng đáng với'. Vế trước là lý do/đặc điểm, vế sau là kết quả tương xứng hoặc nhấn mạnh.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được.

Lưu ý

Nghĩa 1: nguyên nhân nhấn mạnh (有名なだけに = chính vì nổi tiếng nên). Nghĩa 2: tương xứng (一流だけに = xứng đáng hạng nhất). Kết quả có thể tích cực hoặc tiêu cực.

Ví dụ

一流ホテルだけに、サービスがいい。

Xứng đáng là khách sạn hạng nhất, dịch vụ tốt.

Mẫu trước

〜のことだから

Mẫu tiếp

〜ばかりに