Chính vì… nên (đương nhiên/càng)
Chính vì A (lý do/tính chất) nên đương nhiên dẫn tới B — kết quả tương xứng và thường được TĂNG CƯỜNG ("càng… hơn"). Trọng tâm rơi vào vế trước A.
Cả nói và viết.
Các nét dùng cùng một mẫu: ① chính vì A nên đương nhiên/càng B; ② vì là A (xứng/đúng với tính chất, danh tiếng) nên B; ③ dạng それだけに hoặc kèm かえって・逆に: chính vì A nên (trái lại) B còn mạnh hơn cả mong đợi. ⚠️ Khác 〜だけあって (chỉ kết quả TÍCH CỰC, khen sự xứng đáng, nhấn vế sau, không dùng với người trên): だけに trung tính, dùng được cả kết quả tốt/xấu/trái kỳ vọng và nhấn vế trước. Aな・N có thể nối + である.
この品物は品質がよいだけに、値段も高い。
Chính vì món hàng này chất lượng tốt nên giá cũng đắt.
試験のために一生懸命勉強しただけに、不合格のショックは大きかった。
Chính vì đã học hành chăm chỉ hết sức cho kỳ thi nên cú sốc khi trượt càng lớn.
成績が悪いだけに、人一倍努力するよりほかはない。
Chính vì thành tích kém nên không còn cách nào khác ngoài việc nỗ lực gấp đôi người khác.
あそこは有名なレストランだけに、客に出した料理に問題があったとわかったときは大ニュースになった。
Chính vì đó là nhà hàng nổi tiếng nên khi phát hiện món ăn phục vụ khách có vấn đề, nó đã trở thành tin tức lớn.
母は花が好きなだけに、花をもらうと大喜びする。
Chính vì mẹ tôi thích hoa nên hễ được tặng hoa là mừng ra mặt.
父はよく話す人だっただけに、いなくなった後、いっそう寂しさを感じる。
Chính vì bố tôi vốn là người nói chuyện nhiều nên sau khi ông mất đi, tôi càng thấy trống vắng hơn.