Chỉ vì… (mà ra nông nỗi)
Chỉ vì A (một nguyên nhân, đôi khi nhỏ nhặt) mà phải gánh một kết quả xấu, ngoài mong đợi — kèm sắc thái hối tiếc, nuối tiếc.
Cả nói và viết, mang màu sắc cảm thán.
Nhấn A là nguyên nhân (như thể duy nhất) dẫn đến hậu quả xấu; bắt buộc có sắc thái HỐI TIẾC/đáng tiếc. ⚠️ Khác 〜せいで (trung tính, chỉ quy nguyên nhân/đổ lỗi, không nhất thiết hối tiếc). Ngoại lệ: khi đi với 願望 (〜たいばかりに・〜が欲しいばかりに), nghĩa chuyển thành "vì quá muốn A nên làm tới mức bất thường B", vế sau là sự cố gắng/hành động cực đoan chứ không nhất thiết kết quả xấu (video chỉ nêu trong chú ý, không có ví dụ).
家のかぎを忘れて出かけたばかりに、家族が帰ってくるまで家に入れなかった。
Chỉ vì quên chìa khóa nhà mà đi nên tôi không vào nhà được cho đến khi người nhà về.
遅刻の回数がちょっと多かったばかりに、推薦状を書いてもらえなかった。
Chỉ vì số lần đi muộn hơi nhiều mà tôi đã không được viết cho thư giới thiệu.
ちょっとした油断をしたばかりに、大怪我をしてしまった。
Chỉ vì một thoáng lơ là mà tôi đã bị thương nặng.
物価は上がるばかりに、生活は少し楽にならない。
Chỉ vì vật giá cứ tăng mà cuộc sống chẳng dễ thở hơn được chút nào.
お金がないばかりに、今度の旅行には行けなかったのです。
Chỉ vì không có tiền mà chuyến du lịch lần này tôi đã không thể đi được.