Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 17課 – 17課 〜だから(理由)−2

〜ばかりに

Chỉ vì (tiếc nuối)

Cấu trúc
Thể-TT+ばかりに
Giải nghĩa

Diễn đạt 'chỉ vì, chỉ tại'. Nhấn mạnh một nguyên nhân duy nhất dẫn đến kết quả xấu. Người nói tiếc nuối, hối hận.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường dùng khi than phiền, tiếc nuối.

Lưu ý

Vế sau luôn là kết quả tiêu cực. Nhấn mạnh 'chỉ vì một điều đó thôi mà...'. Khác から/ので ở sắc thái tiếc nuối.

Ví dụ

一言言わなかったばかりに、誤解された。

Chỉ vì không nói một lời mà bị hiểu lầm.

Mẫu trước

〜だけに

Mẫu tiếp

〜からには・〜以上(は)・〜上は