Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 17課 – 17課 〜だから(理由)−2

〜からには・〜以上(は)・〜上は

Đã… thì phải

Cấu trúc
Thể-TT+からには
Giải nghĩa

Diễn đạt 'một khi đã... thì phải'. Nhấn mạnh trách nhiệm, quyết tâm: đã quyết định/bắt đầu thì phải làm đến cùng.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường dùng khi nói về quyết tâm, trách nhiệm.

Lưu ý

からには, 以上(は), 上は gần nghĩa nhưng 上は trang trọng nhất. Vế sau thường có: なければならない, べきだ, つもりだ. Nhấn mạnh sự cam kết.

Ví dụ

約束した以上は、守らなければならない。

Đã hứa thì phải giữ.

Mẫu trước

〜ばかりに