Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
16課 〜だから(理由)−1 · Lý do (1)
〜によって・〜による
Do / Bằng cách
〜ものだから・〜もので・〜もの
Vì… (biện hộ)
〜おかげだ/〜せいだ
Nhờ có / Tại vì
〜あまり・あまりの〜に
Vì quá… (đến mức)
〜につき
Vì / Do (thông báo)