Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
15課 もしそうなら・たとえそうでも · Giả định · Dù cho17課 〜だから(理由)−2 · Lý do (2)

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 16課

16課 〜だから(理由)−1 · Lý do (1)

〜によって

Do / Bởi

〜ものだから・〜もので・〜もの

Vì (biện hộ)

〜おかげだ/〜せいだ

Nhờ / Tại

〜あまり・あまりの〜に

Vì quá… nên

〜につき

Vì / Do (thông báo)