Do / Bởi
Diễn đạt 'do, bởi' (nguyên nhân/tác nhân), 'bằng, qua' (phương tiện), hoặc 'tùy theo' (sự khác biệt). Có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh.
Văn viết trang trọng, tin tức, báo cáo. Đặc biệt phổ biến trong câu bị động.
Nghĩa 1: tác nhân trong câu bị động (台風によって). Nghĩa 2: phương tiện (メールによって). Nghĩa 3: tùy theo (人によって). Dạng biến thể: により, によっては.
台風によって大きな被害が出た。
Do bão, thiệt hại lớn xảy ra.