Do / Bằng cách
Trong bài "Lý do", によって diễn đạt hai nét nghĩa liên quan: ① NGUYÊN NHÂN — "do/vì N (sự kiện, hiện tượng) nên…"; ② PHƯƠNG TIỆN/CÁCH THỨC — "bằng cách / thông qua N".
Trang trọng, thiên về văn viết/thông báo; により trang trọng hơn によって; dạng bổ nghĩa cho danh từ dùng による.
① Nghĩa nguyên nhân thường dùng cho sự kiện khách quan (thiên tai, sự cố…), không dùng cho lý do cá nhân chủ quan (khác [[n2-mono-dakara]]). ② Nghĩa phương tiện trang trọng hơn 〜で. Có thể danh từ hóa mệnh đề bằng 〜したことによって. Ngoài ra によって còn có nghĩa "tùy theo" (人によって違う) và "bởi (tác nhân trong câu bị động)" — nằm ngoài phạm vi bài Lý do này.
会長が交替したことによって、会社の雰囲気が多く変わった。
Do hội trưởng thay đổi (người mới lên) mà không khí công ty đã thay đổi đi nhiều.
合否の結果は後日書面で連絡します。電話による問い合わせは受け付けません。
Kết quả đỗ/trượt sẽ được thông báo bằng văn bản vào ngày sau. Chúng tôi không tiếp nhận hỏi đáp qua điện thoại.
大雪によって、電車は3時間以上も遅れました。
Do tuyết lớn, tàu điện đã trễ hơn 3 tiếng đồng hồ.
この問題は話し合いによって解決できると思います。
Tôi nghĩ vấn đề này có thể giải quyết được thông qua việc bàn bạc.