Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 16課 – 16課 〜だから(理由)−1

〜によって

Do / Bởi

Cấu trúc
Nによって
Giải nghĩa

Diễn đạt 'do, bởi' (nguyên nhân/tác nhân), 'bằng, qua' (phương tiện), hoặc 'tùy theo' (sự khác biệt). Có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, tin tức, báo cáo. Đặc biệt phổ biến trong câu bị động.

Lưu ý

Nghĩa 1: tác nhân trong câu bị động (台風によって). Nghĩa 2: phương tiện (メールによって). Nghĩa 3: tùy theo (人によって). Dạng biến thể: により, によっては.

Ví dụ

台風によって大きな被害が出た。

Do bão, thiệt hại lớn xảy ra.

Mẫu tiếp

〜ものだから・〜もので・〜もの