Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 16課 – 16課 〜だから(理由)−1

〜ものだから・〜もので・〜もの

Vì (biện hộ)

Cấu trúc
Thể-TT+ものだから
Giải nghĩa

Diễn đạt 'vì' với sắc thái biện hộ, bào chữa. Người nói đưa ra lý do để giải thích cho hành động/tình huống (thường là tiêu cực).

Phạm vi sử dụng

Hội thoại thường ngày là chính. もので lịch sự hơn, もの thân mật (thường nữ dùng).

Lưu ý

Mang tính bào chữa, xin lỗi. Vế sau thường là kết quả không tốt. もの(だ)から cứng hơn, もので mềm hơn. Khác から/ので ở sắc thái biện hộ.

Ví dụ

道が分からなかったものだから、遅れてしまいました。

Vì không biết đường nên đã đến trễ.

Mẫu trước

〜によって

Mẫu tiếp

〜おかげだ/〜せいだ