Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 16課 – 16課 〜だから(理由)−1

〜おかげだ/〜せいだ

Nhờ / Tại

Cấu trúc
Thể-TT+おかげで/せいで
Giải nghĩa

Diễn đạt nguyên nhân. おかげで: 'nhờ' (kết quả tốt). せいで: 'tại, do' (kết quả xấu). Hai mẫu đối lập nhau về sắc thái.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được.

Lưu ý

おかげで: luôn đi với kết quả tích cực (trừ khi mỉa mai). せいで: luôn đi với kết quả tiêu cực. Dạng danh từ: おかげだ/せいだ. Cũng có: おかげさまで (nhờ ơn).

Ví dụ

科学技術が発達したおかげで、我々の生活は便利になった。

Nhờ khoa học kỹ thuật phát triển, đời sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn.

Mẫu trước

〜ものだから・〜もので・〜もの

Mẫu tiếp

〜あまり・あまりの〜に