Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 16課 – 16課 〜だから(理由)−1

〜あまり・あまりの〜に

Vì quá… nên

Cấu trúc
Vる/Nの+あまり
Giải nghĩa

Diễn đạt 'vì quá... nên'. Nhấn mạnh mức độ cảm xúc/trạng thái quá lớn dẫn đến hành động/kết quả không kiểm soát được.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại đều dùng được. Thường dùng khi miêu tả cảm xúc mãnh liệt.

Lưu ý

Dùng với Vる hoặc Nの + あまり. Dạng あまりのNに cũng phổ biến. N thường chỉ cảm xúc: うれしさ, 悲しみ, 心配. Vế sau là kết quả ngoài ý muốn.

Ví dụ

うれしさのあまり、泣いてしまった。

Vì quá vui nên đã khóc.

Mẫu trước

〜おかげだ/〜せいだ

Mẫu tiếp

〜につき