Vì / Do (thông báo)
Nêu lý do một cách TRANG TRỌNG, dùng trong thông báo, biển báo, văn bản: "vì… (nên…)".
Văn viết trang trọng, thông báo/biển báo; hầu như không dùng trong khẩu ngữ thường ngày.
トイレはただいま清掃中につき、ご利用になれません。
Nhà vệ sinh hiện đang được dọn dẹp nên không thể sử dụng.
会議中につき、中に入ってはいけない。
Vì đang họp nên không được vào trong.
雨につき、試合は延期いたします。
Vì trời mưa nên trận đấu xin được hoãn lại.