Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 16課 – 16課 〜だから(理由)−1

〜につき

Vì / Do (thông báo)

Cấu trúc
Nにつき
Giải nghĩa

Diễn đạt 'do, vì' trong thông báo, biển báo. Nêu lý do một cách ngắn gọn, trang trọng.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng: biển báo, thông báo, công văn. Không dùng trong hội thoại thường ngày.

Lưu ý

Chỉ dùng với N. Rất cứng và formal. Cũng có nghĩa 'mỗi' (一人につき = mỗi người). Thường gặp: 工事中につき, 本日休業につき.

Ví dụ

工事中につき、通行禁止。

Do đang thi công, cấm đi qua.

Mẫu trước

〜あまり・あまりの〜に