Vì / Do (thông báo)
Nêu lý do một cách TRANG TRỌNG, dùng trong thông báo, biển báo, văn bản: "vì… (nên…)".
Văn viết trang trọng, thông báo/biển báo; hầu như không dùng trong khẩu ngữ thường ngày.
Nối trực tiếp với N (không cần の). Đi với từ chỉ trạng thái ở hiện tại; vế sau thường dùng văn lịch sự. Ngoài nghĩa lý do, につき còn có nghĩa "mỗi / trên một đơn vị" (一人につき1000円) và "về / liên quan đến" (= について, rất trang trọng) — bài này chỉ dạy nghĩa lý do.
トイレはただいま清掃中につき、ご利用になれません。
Nhà vệ sinh hiện đang được dọn dẹp nên không thể sử dụng.
会議中につき、中に入ってはいけない。
Vì đang họp nên không được vào trong.
雨につき、試合は延期いたします。
Vì trời mưa nên trận đấu xin được hoãn lại.