Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
14課 〜けれど · Mặc dù · Tuy nhiên16課 〜だから(理由)−1 · Lý do (1)

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 15課

15課 もしそうなら・たとえそうでも · Giả định · Dù cho

〜としたら・〜とすれば・〜とすると/〜となったら・〜となれば・〜となると

Nếu giả sử… thì

〜ものなら

Nếu (có thể)… thì (muốn)

〜(よ)うものなら

Nếu lỡ (dám)… thì sẽ (gay go)

〜ないことには

Nếu không/chưa… thì không

〜を抜きにしては

Nếu thiếu/không có… thì không

〜としても・〜にしても・〜にしろ・〜にせよ

Dù cho… đi nữa