Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
15課 もしそうなら・たとえそうでも · Giả định · Dù cho
〜としたら・〜とすれば・〜とすると/〜となったら・〜となれば・〜となると
Nếu giả sử… thì
〜ものなら
Nếu (có thể)… thì (muốn)
〜(よ)うものなら
Nếu lỡ (dám)… thì sẽ (gay go)
〜ないことには
Nếu không/chưa… thì không
〜を抜きにしては
Nếu thiếu/không có… thì không
〜としても・〜にしても・〜にしろ・〜にせよ
Dù cho… đi nữa