Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 15課 – 15課 もしそうなら・たとえそうでも

〜ないことには

Nếu không… thì

Cấu trúc
Vない+ことには
Giải nghĩa

Diễn đạt 'nếu không... thì không thể'. Nhấn mạnh điều kiện tiên quyết: phải làm A trước thì mới có thể B.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được.

Lưu ý

Vế sau thường là phủ định: わからない, できない, 始まらない. Nhấn mạnh tính bắt buộc của điều kiện. Gần nghĩa なければ nhưng mạnh hơn.

Ví dụ

やってみないことには、わからない。

Không thử thì không biết.

Mẫu trước

〜(よ)うものなら

Mẫu tiếp

〜を抜きにしては