Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
13課 〜(話題)は · Về chủ đề15課 もしそうなら・たとえそうでも · Giả định · Dù cho

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 14課

14課 〜けれど · Mặc dù · Tuy nhiên

〜にもかかわらず

Mặc dù / Bất chấp

〜ものの・〜とはいうものの

Tuy… nhưng

〜ながら(も)

Tuy… nhưng mà

〜つつ(も)

Mặc dù biết… nhưng vẫn

〜といっても

Nói là… nhưng thực ra

〜からといって

Không phải vì… mà