Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
14課 〜けれど · Mặc dù · Tuy nhiên
〜にもかかわらず
Mặc dù / Bất chấp
〜ものの・〜とはいうものの
Tuy… nhưng
〜ながら(も)
Tuy… nhưng mà
〜つつ(も)
Mặc dù biết… nhưng vẫn
〜といっても
Nói là… nhưng thực ra
〜からといって
Không phải vì… mà