Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
12課 強く否定する · Phủ-định mạnh14課 〜けれど · Mặc dù · Tuy nhiên

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 13課

13課 〜(話題)は · Về chủ đề

〜とは

Cái gọi là / Thật không ngờ

〜といえば

Nói đến… thì

〜というと・〜といえば・〜といったら

Nói đến / Nhắc tới

〜(のこと)となると

Khi nói đến / Khi gặp chuyện

〜といったら

Nói về… thì (nhấn mạnh)