Cái gọi là / Nghĩa là
Nêu một thuật ngữ/khái niệm rồi định nghĩa, giải thích nó ("N nghĩa là… / cái gọi là N là…"). Cũng dùng để HỎI định nghĩa: 「X」とはどういう意味ですか.
Văn viết giải thích, từ điển; hội thoại hỏi nghĩa.
Là dạng rút gọn của 〜というのは. Vế sau thường kết bằng 〜のことだ/という意味だ/である. ⚠️ 〜とは còn một nghĩa KHÁC (không học ở bài này, thường mức N1): nhấn mạnh sự kinh ngạc/bất bình, đặt cuối câu, hay đi với まさか (vd 彼が犯人だったとは…!).
「校正」とはどういう意味ですか。
"Hiệu đính (kousei)" nghĩa là gì vậy?
「恋愛」とは何でしょう。
"Tình yêu" là gì nhỉ?
「増悪」とは医学用語で症状がもっと悪くなることである。
"Zouaku" là thuật ngữ y học, nghĩa là triệu chứng trở nên xấu đi hơn.
パソコンとは個人で使える小型のコンピューターのことだ。
Máy vi tính (pasokon) là chỉ loại máy tính cỡ nhỏ mà cá nhân có thể dùng.
蓮華とははすの花のことだ。
Renge là chỉ bông hoa sen.
人生とは本人が主役のドラマみたいなものだ。
Cuộc đời là cái gì đó tựa như một bộ phim mà chính mình là vai chính.