Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 13課 – 13課 〜(話題)は

〜(のこと)となると

Khi nói đến / Khi gặp chuyện

Cấu trúc
Nとなると
Giải nghĩa

Diễn tả khi đề cập đến một chủ đề cụ thể, thái độ hoặc hành vi của ai đó thay đổi rõ rệt so với bình thường.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Nhấn mạnh sự thay đổi thái độ/hành vi đặc biệt khi gặp chủ đề đó. Thường dùng với: 子供のこと (chuyện con cái), お金のこと (chuyện tiền bạc), 趣味のこと (chuyện sở thích).

Ví dụ

子供のこととなると、彼女は厳しくなる。

Khi nói đến chuyện con cái, cô ấy trở nên nghiêm khắc.

Mẫu trước

〜というと・〜といえば・〜といったら

Mẫu tiếp

〜といったら