Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 13課 – 13課 〜(話題)は

〜といったら

Nói về… thì (nhấn mạnh)

Cấu trúc
Nといったら
Giải nghĩa

Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tình trạng, cảm xúc, đến mức không thể diễn tả hết bằng lời. Nghĩa là "nói về... thì khỏi phải nói!".

Phạm vi sử dụng

Chủ yếu dùng trong hội thoại, mang tính cảm thán mạnh.

Lưu ý

Khác với というと (liên tưởng trung tính), といったら ở đây nhấn mạnh cảm xúc cực đoan. Câu thường kết thúc bằng dấu chấm than hoặc bỏ lửng (ない/ありはしない).

Ví dụ

あの時の恥ずかしさといったら!

Sự xấu hổ lúc đó thì khỏi nói!

Mẫu trước

〜(のこと)となると