Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 13課 – 13課 〜(話題)は

〜(A)といえば(A)が

Nói là… thì đúng là… nhưng

Làm bài tập
Cấu trúc
[lặpcùngtừ]Vる/Aい/Aな/N+といえば+(cùngtừ)+が/けど…
Giải nghĩa

Thừa nhận rằng quả thực là A, rồi thêm một điểm dè dặt/bổ sung trái chiều. "Nói là A thì đúng là A thật, nhưng…".

Phạm vi sử dụng

Cả văn nói và viết.

Lưu ý

Bắt buộc LẶP cùng một từ quanh といえば rồi kết bằng が/けど. Đây là cách dùng KHÁC HẲN với 〜といえば gợi nhớ chủ đề ([[n2-to-ieba]]) và KHÔNG đổi được sang というと. Họ hàng cùng nghĩa nhượng bộ: 〜AことはAが.

Ví dụ

今のアパート、駅から遠いので不便といえば不便ですが、静かでいいですよ。

Căn hộ hiện giờ xa ga nên nói bất tiện thì đúng là bất tiện thật, nhưng được cái yên tĩnh, cũng tốt.

彼女はかわいいといえばかわいいけど、ちょっとわがままね。

Cô ấy nói dễ thương thì đúng là dễ thương, nhưng hơi ích kỷ một chút.

あの人は上手だといえば上手だが、皆に対して威張りすぎる。

Người đó nói giỏi thì đúng là giỏi, nhưng lại hay vênh váo với mọi người quá.

Mẫu liên quan (demo)

〜とは

Cái gọi là / Nghĩa là

〜といえば

Nói đến… thì (chợt nhớ)

〜というと・〜といえば・〜といったら

Nhắc đến… là nghĩ ngay tới

〜(のこと)となると・〜ともなると

Cứ nhắc đến… là / Khi đã là…

〜といったら

Nói về… thì (ôi thôi)

Mẫu trước

〜といえば

Mẫu tiếp

〜というと・〜といえば・〜といったら