Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 13課 – 13課 〜(話題)は

〜とは

Cái gọi là / Nghĩa là

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Cái gọi là "lạm phát" là hiện tượng giá cả hàng hóa nói chung tiếp tục tăng lên.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

"Năng lượng tái tạo" nghĩa là loại năng lượng có thể sử dụng lặp đi lặp lại mà không cạn kiệt.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Rốt cuộc "hạnh phúc" là gì, đó là câu hỏi mà các nhà triết học vẫn tiếp tục theo đuổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

"Hiệu ứng nhà kính" là hiện tượng nhiệt độ trái đất tăng lên do khí thải.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

"Làm việc từ xa" có nghĩa là kiểu làm việc không đến công ty mà làm tại nhà.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Đối với tôi, công việc không chỉ đơn thuần là phương tiện kiếm sống.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

"Lão hóa dân số" là tình trạng tỷ lệ người cao tuổi trong tổng dân số tăng cao.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Giáo sư hỏi sinh viên rằng "trí tuệ nhân tạo" rốt cuộc nghĩa là gì.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Đối với người Nhật, "omotenashi" là tinh thần tiếp đãi khách bằng cả tấm lòng.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

"Đa dạng sinh học" nghĩa là sự phong phú của vô số sinh vật cùng tồn tại trên trái đất.

Bản dịch của bạn (日本語)