Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
11課 〜に関係なく・無視して · Bất kể · Bất chấp13課 〜(話題)は · Về chủ đề

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 12課

12課 強く否定する · Phủ-định mạnh

〜わけがない

Không có lý nào

〜どころではない・〜どころか

Đâu phải / Chẳng những không

〜ものか

Làm gì có! / Đời nào!

〜わけではない・〜というわけではない

Không phải là / Không hẳn

〜というものではない・〜というものでもない

Không hẳn là