Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
10課 〜や〜など · Liệt kê · Ví dụ12課 強く否定する · Phủ-định mạnh

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 11課

11課 〜に関係なく・無視して · Bất kể · Bất chấp

〜を問わず

Bất kể / Không phân biệt

〜にかかわりなく・〜にかかわらず

Bất kể / Không liên quan

〜もかまわず

Bất chấp / Mặc kệ

〜はともかく(として)

Bỏ qua… không nói

〜はさておき

Tạm gác… lại