Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
11課 〜に関係なく・無視して · Bất kể · Bất chấp
〜を問わず
Bất kể / Không phân biệt
〜にかかわりなく・〜にかかわらず
Bất kể / Không liên quan
〜もかまわず
Bất chấp / Mặc kệ
〜はともかく(として)
Bỏ qua… không nói
〜はさておき
Tạm gác… lại