Bất kể / Không phân biệt
Diễn tả việc không phân biệt, không đòi hỏi điều kiện nào. Nghĩa là "bất kể...", "không phân biệt...".
Văn viết trang trọng, thông báo, quảng cáo, quy định.
Thường đi với các cặp đối lập: 男女 (nam nữ), 年齢 (tuổi tác), 昼夜 (ngày đêm), 経験の有無 (có kinh nghiệm hay không). Gần nghĩa にかかわらず.
年齢を問わず、誰でも参加できます。
Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.