Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 11課 – 11課 〜に関係なく・無視して

〜を問わず

Bất kể / Không phân biệt

Cấu trúc
Nを問わず
Giải nghĩa

Diễn tả việc không phân biệt, không đòi hỏi điều kiện nào. Nghĩa là "bất kể...", "không phân biệt...".

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, thông báo, quảng cáo, quy định.

Lưu ý

Thường đi với các cặp đối lập: 男女 (nam nữ), 年齢 (tuổi tác), 昼夜 (ngày đêm), 経験の有無 (có kinh nghiệm hay không). Gần nghĩa にかかわらず.

Ví dụ

年齢を問わず、誰でも参加できます。

Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.

Mẫu tiếp

〜にかかわりなく・〜にかかわらず