Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 11課 – 11課 〜に関係なく・無視して

〜にかかわりなく・〜にかかわらず

Bất kể / Không liên quan

Cấu trúc
Nに+かかわらず
Giải nghĩa

Diễn tả việc không bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào đó, kết quả vẫn không thay đổi.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, thông báo chính thức, quy định.

Lưu ý

にかかわらず và にかかわりなく nghĩa giống nhau. Gần nghĩa với を問わず nhưng にかかわらず nhấn mạnh "không bị ảnh hưởng" hơn là "không yêu cầu".

Ví dụ

天候にかかわらず、試合は行われる。

Bất kể thời tiết, trận đấu vẫn diễn ra.

Mẫu trước

〜を問わず

Mẫu tiếp

〜もかまわず