Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 11課 – 11課 〜に関係なく・無視して

〜にかかわりなく・〜にかかわらず

Bất kể / Không liên quan

Làm bài tập
Cấu trúc
N/[cặpđốilập:VるVない・あるなし]+にかかわらず(・にかかわりなく)
Giải nghĩa

Diễn tả "bất kể N / không liên quan tới việc N thế nào": dù N ra sao thì điều ở vế sau vẫn thành lập.

Phạm vi sử dụng

Cả văn nói và viết, hơi trang trọng.

Lưu ý

Nối được với danh từ, cặp đối lập (行く行かない, あるなし) hoặc 〜かどうか. So với [[n2-wo-towazu]]: にかかわらず linh hoạt hơn, dùng được cả với danh từ chỉ phạm vi/thang liên tục (距離・金額・大きさ). ⚠️ KHÁC với 〜にもかかわらず ("mặc dù", nghịch nhân quả): にかかわらず = "bất kể", vế sau CÓ thể là ý chí/hành động (行きます); にもかかわらず = "dù… nhưng…", chỉ nêu kết quả trái mong đợi, không đi với ý chí.

Ví dụ

この路線バスの料金は、乗った距離にかかわりなく200円です。

Giá vé tuyến xe buýt này là 200 yên, bất kể đi quãng đường bao xa.

理由が何であるかにかかわりなく、一度納入した入学金はお返しできません。

Bất kể vì lý do gì, tiền nhập học một khi đã nộp sẽ không được hoàn lại.

使う、使わないにかかわらず、会場にはマイクが準備してあります。

Dù dùng hay không dùng, ở hội trường đều đã chuẩn bị sẵn micro.

天候にかかわらず、明日旅行に行きます。

Bất kể thời tiết thế nào, ngày mai tôi vẫn đi du lịch.

テニスは年齢にかかわらず、楽しめるスポーツだ。

Tennis là môn thể thao ai cũng chơi vui được, bất kể tuổi tác.

明日来る来ないにかかわらず、必ずわたしに電話してください。

Bất kể ngày mai có đến hay không, nhất định hãy gọi điện cho tôi.

Mẫu liên quan (demo)

〜を問わず

Bất kể / Không phân biệt

〜もかまわず

Bất chấp / Mặc kệ

〜はともかく(として)

Khoan bàn / Gác lại

〜はさておき

Tạm gác… lại

Mẫu trước

〜を問わず

Mẫu tiếp

〜もかまわず