Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 11課 – 11課 〜に関係なく・無視して

〜もかまわず

Bất chấp / Mặc kệ

Cấu trúc
Nもかまわず
Giải nghĩa

Diễn tả việc làm gì đó mà không quan tâm, không để ý đến điều mà đáng lẽ nên quan tâm. Mang sắc thái phê phán.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc ngạc nhiên.

Lưu ý

Nhấn mạnh sự bất chấp, thiếu quan tâm đến xung quanh. Khác với にかかわらず (trung tính, "bất kể"), もかまわず mang sắc thái chủ quan, phê phán.

Ví dụ

人目もかまわず、大声で泣いた。

Bất chấp ánh mắt người khác, khóc lớn tiếng.

Mẫu trước

〜にかかわりなく・〜にかかわらず

Mẫu tiếp

〜はともかく(として)