Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
9課 〜に関連して・〜に対応して · Liên quan · Tương ứng11課 〜に関係なく・無視して · Bất kể · Bất chấp

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 10課

10課 〜や〜など · Liệt kê · Ví dụ

〜やら〜やら

Nào… nào…

〜というか〜というか

Nói là… hay nói là…

〜にしても〜にしても

Dù… hay dù…

〜といった

Như là