Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
10課 〜や〜など · Liệt kê · Ví dụ
〜やら〜やら
Nào… nào… / Vừa… vừa…
〜のやら〜のやら
Không biết… hay…
〜というか〜というか
Nói là… hay nói là…
〜にしても〜にしても
Dù… hay dù…
〜といった
Như là / Những thứ như