Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 10課 – 10課 〜や〜など

〜にしても〜にしても

Dù… hay dù…

Làm bài tập
Cấu trúc
N/Vる/Vない+にしても(・にしろ・にせよ)
Giải nghĩa

Nêu hai trường hợp đối lập hoặc hai ví dụ tiêu biểu, rồi khẳng định vế sau vẫn đúng trong cả hai trường hợp. Tương đương "dù… hay…, thì cũng…".

Phạm vi sử dụng

Cả văn nói và viết.

Lưu ý

にしろ・にせよ là dạng tương đương, trang trọng/thiên văn viết hơn (độ trang trọng: にしても < にしろ < にせよ); cả ba thay thế được cho nhau ở dạng lặp này. Phân biệt với 〜にしても đơn lẻ nghĩa "cho dù… đi nữa" (nhượng bộ, mức N3) — là mẫu khác.

Ví dụ

野菜にしても魚にしても、料理の材料は新鮮さが第一です。

Dù là rau hay cá, nguyên liệu nấu ăn thì độ tươi vẫn là quan trọng nhất.

勉強をするにしても仕事するにしても、計画を立ててからやったほうがいい。

Dù là học hay làm việc, cũng nên lập kế hoạch rồi hãy bắt tay vào làm.

行くにしても行かないにしても、早く決めてください。

Dù đi hay không đi, hãy quyết định cho sớm.

将来、家を買うにしろ買わないにしろ、貯金しておこう。

Sau này dù có mua nhà hay không mua, cứ tiết kiệm tiền trước đã.

与党にせよ野党にせよ、リーダーは責任が重い。

Dù là đảng cầm quyền hay đảng đối lập, người lãnh đạo đều gánh trách nhiệm nặng nề.

Mẫu liên quan (demo)

〜やら〜やら

Nào… nào… / Vừa… vừa…

〜のやら〜のやら

Không biết… hay…

〜というか〜というか

Nói là… hay nói là…

〜といった

Như là / Những thứ như

Mẫu trước

〜というか〜というか

Mẫu tiếp

〜といった