Như là / Những thứ như
Nêu 2 (hoặc hơn) ví dụ cụ thể tiêu biểu rồi khái quát thành một nhóm/loại. Tương đương "những… như là…".
Văn viết, văn giải thích; gọn gàng/chỉn chu hơn cách liệt kê thông thường.
Các ví dụ nêu ra là đại diện rút từ một tập rộng hơn (hàm ý còn thứ khác cùng loại); thường cần từ 2 ví dụ trở lên. Gần nghĩa với などの. Phân biệt với 〜という ("gọi là/tên là") và với cụm cố định これといった〜ない ("không có… gì đặc biệt") — là cách dùng khác.
納豆や寿司といった日本の食べ物を好む外国人が増えてきた。
Người nước ngoài yêu thích các món ăn Nhật như natto, sushi ngày càng nhiều.
この人形は、「こんにちは」「さようなら」といった簡単な言葉を話せます。
Con búp bê này có thể nói những lời đơn giản như "xin chào", "tạm biệt".
バスケットボール、サッカーといったスポーツは大学生に人気がある。
Những môn thể thao như bóng rổ, bóng đá được sinh viên đại học ưa chuộng.
私はケーキ、ポテトチップス、ハンバーガーといったカロリーの高いものが大好きなんです。
Tôi rất thích những thứ nhiều calo như bánh ngọt, snack khoai tây, hamburger.
この高校では、テニス、サッカー、野球といったスポーツが盛んです。
Ở trường cấp ba này, các môn thể thao như tennis, bóng đá, bóng chày rất phát triển.