Nói là… hay nói là…
Khi nhận xét, mô tả về điều gì hoặc ai đó, người nói phân vân giữa hai cách diễn đạt và nêu cả hai để lột tả một ấn tượng/cảm giác phức tạp, khó nói gọn.
Chủ yếu văn nói, mang tính chủ quan.
Hai từ nêu ra là hai cách diễn đạt cho CÙNG một ấn tượng phức tạp (không phải chọn A hay B), thường chốt lại bằng một nhận xét tổng quát (とにかく…, 複雑です). Cũng có thể dùng đơn lẻ 〜というか (không lặp lại).
あの子は元気がいいというか落ち着きがないというか、静かにじっとしていない子です。
Đứa bé đó nói là hiếu động hay nói là chẳng chịu ngồi yên, nói chung là một đứa không lúc nào chịu im.
この部屋は、仕事場というか物置というか、とにかく仕事に必要な物が全部おいてあるんです。
Căn phòng này nói là chỗ làm việc hay nói là nhà kho, nói chung là chứa tất cả những thứ cần cho công việc.
今の私の気持ちですか。そうですね。退職してほっとしたというか寂しいというか、複雑です。
Tâm trạng tôi bây giờ ư? Để xem nào. Nghỉ hưu rồi nói là nhẹ nhõm hay nói là trống trải, thật phức tạp.
課長に叱られたとき、恥ずかしいというか、悔しいというか、言い表せない気持ちだった。
Khi bị tổ trưởng mắng, nói là xấu hổ hay nói là ấm ức, một cảm giác không sao diễn tả nổi.
わたしは合格したが、親友は不合格だった。うれしいというか、残念というか、複雑な気持ちだ。
Tôi thì đậu nhưng bạn thân lại trượt. Nói là vui hay nói là tiếc, một tâm trạng thật phức tạp.
一人であんな危険な場所へ行くとは、無茶というか、無知というか、とにかくわたしには理解できない。
Một mình đi đến nơi nguy hiểm như thế, nói là liều lĩnh hay nói là thiếu hiểu biết, nói chung tôi không tài nào hiểu nổi.