Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 10課 – 10課 〜や〜など

〜というか〜というか

Nói là… hay nói là…

Cấu trúc
Thể-TT+というか
Giải nghĩa

Dùng khi người nói lưỡng lự, tìm cách diễn đạt chính xác nhất, đưa ra hai cách nói để miêu tả.

Phạm vi sử dụng

Chủ yếu dùng trong hội thoại, mang tính khẩu ngữ.

Lưu ý

Thể hiện sự do dự của người nói khi không biết chọn từ nào cho đúng. Thường kết thúc câu bằng sự bỏ lửng hoặc nhận xét chung.

Ví dụ

彼は真面目というか、融通がきかないというか。

Nói anh ấy nghiêm túc hay nói là cứng nhắc nhỉ.

Mẫu trước

〜やら〜やら

Mẫu tiếp

〜にしても〜にしても