Nào… nào…
Dùng để liệt kê nhiều thứ lộn xộn, hàm ý phiền phức, rối rắm. Nghĩa là "nào là... nào là...".
Dùng trong hội thoại và văn viết, thường mang sắc thái tiêu cực, bực bội.
Khác với 〜とか〜とか (liệt kê trung tính), 〜やら〜やら thường mang cảm giác phiền hà, quá tải. Có thể dùng với cảm xúc: うれしいやら恥ずかしいやら.
引っ越しの準備で、掃除やら荷造りやらで忙しい。
Chuẩn bị chuyển nhà, nào dọn dẹp nào đóng gói, bận rộn lắm.