Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 10課 – 10課 〜や〜など

〜やら〜やら

Nào… nào…

Cấu trúc
N/Vやら〜やら
Giải nghĩa

Dùng để liệt kê nhiều thứ lộn xộn, hàm ý phiền phức, rối rắm. Nghĩa là "nào là... nào là...".

Phạm vi sử dụng

Dùng trong hội thoại và văn viết, thường mang sắc thái tiêu cực, bực bội.

Lưu ý

Khác với 〜とか〜とか (liệt kê trung tính), 〜やら〜やら thường mang cảm giác phiền hà, quá tải. Có thể dùng với cảm xúc: うれしいやら恥ずかしいやら.

Ví dụ

引っ越しの準備で、掃除やら荷造りやらで忙しい。

Chuẩn bị chuyển nhà, nào dọn dẹp nào đóng gói, bận rộn lắm.

Mẫu tiếp

〜というか〜というか