Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
9課 〜に関連して・〜に対応して · Liên quan · Tương ứng
〜につれて・〜にしたがって
Càng… càng… / Theo đà
〜に従って
Tuân theo / Làm theo
〜に伴って・〜とともに
Kéo theo / Cùng với
〜次第だ
Tuỳ thuộc vào
〜に応じて
Tuỳ theo / Tương ứng với
〜につけ・〜につけて
Cứ mỗi khi