Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
8課 〜を基準にして · Dựa trên · Tiêu chuẩn10課 〜や〜など · Liệt kê · Ví dụ

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 9課

9課 〜に関連して・〜に対応して · Liên quan · Tương ứng

〜につれて・〜にしたがって

Theo / Cùng với

〜に伴って・〜とともに

Đi kèm / Cùng với

〜次第だ

Tuỳ thuộc vào

〜に応じて

Tuỳ theo / Phù hợp với

〜につけて

Cứ mỗi khi