Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 9課 – 9課 〜に関連して・〜に対応して

〜につけて

Cứ mỗi khi

Cấu trúc
Vる/Nに+つけて
Giải nghĩa

Diễn tả cứ mỗi lần gặp/thấy/nghe điều gì đó thì lại nảy sinh cảm xúc, suy nghĩ nào đó.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả văn viết và hội thoại, thường diễn tả cảm xúc lặp đi lặp lại.

Lưu ý

Thường dùng với cặp đối lập: 何かにつけて (cứ hễ có gì), いいにつけ悪いにつけ (dù tốt hay xấu). Vế sau thường là cảm xúc, suy nghĩ.

Ví dụ

あの歌を聞くにつけて、学生時代を思い出す。

Cứ mỗi lần nghe bài hát đó, lại nhớ thời sinh viên.

Mẫu trước

〜に応じて