Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 9課 – 9課 〜に関連して・〜に対応して

〜に応じて

Tuỳ theo / Phù hợp với

Cấu trúc
Nに応じて
Giải nghĩa

Diễn tả việc điều chỉnh, thay đổi phù hợp, tương ứng với tình huống hoặc đối tượng.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, văn bản chính thức, quy định.

Lưu ý

Nhấn mạnh sự linh hoạt, phù hợp theo từng trường hợp. Khác với 次第だ (hoàn toàn phụ thuộc), に応じて mang nghĩa "tùy theo... mà điều chỉnh cho phù hợp".

Ví dụ

能力に応じて給料が決まる。

Lương được quyết định tuỳ theo năng lực.

Mẫu trước

〜次第だ

Mẫu tiếp

〜につけて