Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
7課 〜について・〜を相手にして · Về · Đối với9課 〜に関連して・〜に対応して · Liên quan · Tương ứng

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 8課

8課 〜を基準にして · Dựa trên · Tiêu chuẩn

〜をもとに(して)

Dựa trên / Lấy… làm cơ sở

〜に基づいて

Dựa trên / Căn cứ vào

〜に沿って

Dọc theo / Theo đúng

〜のもとで・〜のもとに

Dưới sự / Trong điều kiện

〜向けだ

Dành cho / Hướng tới