Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 8課 – 8課 〜を基準にして

〜に沿って

Dọc theo / Theo đúng

Cấu trúc
Nに沿って
Giải nghĩa

Diễn tả việc đi theo, tuân theo một đường hướng, kế hoạch, phương châm đã có sẵn. Cũng dùng nghĩa vật lý là "dọc theo".

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả văn viết và hội thoại.

Lưu ý

Có hai nghĩa: (1) dọc theo (vật lý, ví dụ: dọc theo sông), (2) theo đúng (trừu tượng, ví dụ: theo kế hoạch). Dạng bổ nghĩa: に沿った + N.

Ví dụ

川に沿って歩いた。

Đi dọc theo con sông.

Mẫu trước

〜に基づいて

Mẫu tiếp

〜のもとで・〜のもとに