Dưới sự / Trong điều kiện
Một hành động hay kết quả (B) diễn ra dưới sự ảnh hưởng, dẫn dắt của ai đó, hoặc trong một điều kiện, hoàn cảnh nào đó (A).
Mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong báo chí, luận văn, văn viết.
Đây là khuynh hướng phân biệt (không phải quy tắc tuyệt đối): のもとで thường đi với danh từ chỉ người hoặc môi trường/hoàn cảnh, vế sau là hành động diễn ra dưới ảnh hưởng đó (vd: 先生のもとで研究する, 監督のもとで練習する). Còn のもとに thường đi với danh từ chỉ điều kiện, tiền đề trừu tượng (法 luật, 同意 sự đồng ý, 一定の温度 nhiệt độ ổn định), nghĩa là "dưới điều kiện/tiền đề đó". Một số danh từ như 法・環境 có thể dùng cả hai. Cụm cố định: 法のもとに平等 (bình đẳng trước pháp luật).
チームは新しい監督のもとで練習に励んでいる。
Đội bóng đang nỗ lực luyện tập dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên mới.
私は生まれてからずっと、やさしい祖母のもとで幸せに暮らしてきました。
Từ khi sinh ra, tôi đã luôn sống hạnh phúc bên người bà hiền hậu của mình.
彼女の両親の同意のもとに、来年彼女と結婚することになった。
Với sự đồng ý của bố mẹ cô ấy, sang năm tôi sẽ kết hôn với cô ấy.
この研究所では、一定の温度と湿度のもとで育てられた植物から新しい作品を作り出した。
Tại viện nghiên cứu này, người ta đã tạo ra sản phẩm mới từ những cây được nuôi trồng trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm ổn định.
子供の人権は法のもとに守られている。
Quyền con người của trẻ em được bảo vệ dưới pháp luật.
わたしは大学に入るまで、両親のもとで暮らしていました。
Cho đến khi vào đại học, tôi đã sống cùng bố mẹ.