Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 8課 – 8課 〜を基準にして

〜のもとで・〜のもとに

Dưới sự / Trong điều kiện

Cấu trúc
Nのもとで
Giải nghĩa

Diễn tả hành động diễn ra dưới sự ảnh hưởng, bảo hộ, hướng dẫn, hoặc trong điều kiện nào đó.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, thường gặp trong báo chí, luận văn.

Lưu ý

のもとで nhấn mạnh hành động diễn ra "dưới sự...". のもとに có thể mang nghĩa "với tiền đề là...". Thường đi với: 指導 (hướng dẫn), 影響 (ảnh hưởng), 条件 (điều kiện).

Ví dụ

先生のもとで研究している。

Đang nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của thầy.

Mẫu trước

〜に沿って

Mẫu tiếp

〜向けだ