Dành cho / Hướng tới
Dùng rộng rãi trong hội thoại, quảng cáo, mô tả sản phẩm và nội dung.
このマンションは一人暮らしの高齢者向けに設計されています。
Chung cư này được thiết kế dành cho người cao tuổi sống một mình.
これは理科が好きな子供向けに編集された雑誌です。
Đây là tạp chí được biên soạn dành cho trẻ em yêu thích môn khoa học.
独身男性向けの料理教室が開かれることになった。
Một lớp học nấu ăn dành cho nam giới độc thân đã được mở.
海外向けの番組がますます多くなってきました。
Các chương trình dành cho khán giả nước ngoài ngày càng nhiều lên.
ワンピースは少年向けの漫画です。
One Piece là bộ truyện tranh dành cho thiếu niên.
このデザイナーは若者向けのドレスをたくさんデザインしました。
Nhà thiết kế này đã thiết kế rất nhiều bộ váy dành cho giới trẻ.
この映画は大人向けなので、子供は見てもつまらない。
Bộ phim này dành cho người lớn nên trẻ con có xem cũng thấy chán.
これは若いお母さん向けに書かれた本です。
Đây là cuốn sách được viết dành cho các bà mẹ trẻ.