Dành cho / Hướng tới
Sản phẩm, dịch vụ, nội dung được làm ra, thiết kế hay biên soạn một cách có chủ đích để hướng tới một đối tượng cụ thể (N). Nghĩa là "dành cho N".
Dùng rộng rãi trong hội thoại, quảng cáo, mô tả sản phẩm và nội dung.
N có thể là đối tượng người (高齢者向け, 子供向け) HOẶC một thị trường/khu vực/nơi nhắm đến (海外向け dành cho nước ngoài, 輸出向け dành cho xuất khẩu) — không chỉ giới hạn ở danh từ chỉ người. Vế sau thường đi với động từ mang ý "làm, thiết kế, biên soạn… dành cho đối tượng đó". Khác với 〜向き (vốn dĩ phù hợp với, do tính chất tự nhiên): 〜向け nhấn mạnh được tạo ra có chủ đích cho đối tượng. Có 3 dạng: N向けだ (vị ngữ), N向けの+N (bổ nghĩa), N向けに+động từ.
このマンションは一人暮らしの高齢者向けに設計されています。
Chung cư này được thiết kế dành cho người cao tuổi sống một mình.
これは理科が好きな子供向けに編集された雑誌です。
Đây là tạp chí được biên soạn dành cho trẻ em yêu thích môn khoa học.
独身男性向けの料理教室が開かれることになった。
Một lớp học nấu ăn dành cho nam giới độc thân đã được mở.
海外向けの番組がますます多くなってきました。
Các chương trình dành cho khán giả nước ngoài ngày càng nhiều lên.
ワンピースは少年向けの漫画です。
One Piece là bộ truyện tranh dành cho thiếu niên.
このデザイナーは若者向けのドレスをたくさんデザインしました。
Nhà thiết kế này đã thiết kế rất nhiều bộ váy dành cho giới trẻ.
この映画は大人向けなので、子供は見てもつまらない。
Bộ phim này dành cho người lớn nên trẻ con có xem cũng thấy chán.
これは若いお母さん向けに書かれた本です。
Đây là cuốn sách được viết dành cho các bà mẹ trẻ.