Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
6課 〜だけではなく · Không chỉ · Thêm vào đó8課 〜を基準にして · Dựa trên · Tiêu chuẩn

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 7課

7課 〜について・〜を相手にして · Về · Đối với

〜に関して

Liên quan đến

〜をめぐって

Xoay quanh vấn đề

〜にかけては

Nói về lĩnh vực… thì

〜に対して

Đối với

〜にこたえて

Đáp lại / Đáp ứng