Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
6課 〜だけではなく · Không chỉ · Thêm vào đó
〜に限らず
Không chỉ riêng… (mà cả phạm vi rộng hơn)
〜のみならず
Không chỉ… mà còn… (văn viết)
〜ばかりか
Không chỉ… mà còn (đến mức)…
〜はもとより
A thì khỏi phải nói, mà cả B cũng…
〜上(に)
Hơn nữa / Thêm vào đó…