Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 6課 – 6課 〜だけではなく

〜上(に)

Hơn nữa / Thêm vào đó…

Làm bài tập
Cấu trúc
V・Aいthểthường/なA+な・である/N+の・である+上(に)
Giải nghĩa

Diễn tả 'không chỉ A mà còn thêm B nữa' — chồng thêm một sự việc/đặc điểm B CÙNG CHIỀU với A để nhấn mạnh tình huống theo cùng một hướng (cùng là điểm tốt, hoặc cùng là điểm xấu).

Phạm vi sử dụng

Nối: động từ/tính từ -i thể thường; な-tính từ + な/である; danh từ + の/である. Vế sau thường có も. A và B phải cùng hướng đánh giá.

Lưu ý

Hai vế BẮT BUỘC cùng chiều: tốt + tốt, hoặc xấu + xấu — không trộn lẫn (×rẻ nhưng thái độ tệ). Phân biệt với 〜上で (đã học ở bài khác): 〜上で nghĩa 'sau khi làm A rồi mới…' (trình tự), còn 〜上(に) nghĩa 'hơn nữa, thêm vào đó' (bổ sung) — hai mẫu khác hẳn nhau.

Ví dụ

田中さんには仕事を手伝ってもらった上に、仕事の後、ごちそうになった。

Tôi không chỉ được anh Tanaka giúp đỡ công việc mà sau giờ làm còn được anh ấy chiêu đãi nữa.

このテキストは用語が難しい上に、内容も良くない。

Cuốn giáo trình này không chỉ thuật ngữ khó mà nội dung cũng không hay.

ここは空気がきれいな上、近くに明るいところがないので星がよく見える。

Ở đây không khí trong lành, hơn nữa gần đó lại không có chỗ nào sáng đèn nên có thể nhìn thấy sao rất rõ.

今日は寝不足の上、少し熱がある。はやく帰りたい。

Hôm nay tôi vừa thiếu ngủ lại còn hơi sốt. Tôi muốn về sớm.

彼女は、就職に失敗した上、付き合っていた人にもふられて、とても落ち込んでいた。

Cô ấy không chỉ xin việc thất bại mà còn bị người đang quen chia tay, nên rất suy sụp.

このパソコンは使い方が簡単な上に、軽いので大変便利だ。

Chiếc máy tính này không chỉ dễ sử dụng mà còn nhẹ nên rất tiện lợi.

Mẫu liên quan (demo)

〜に限らず

Không chỉ riêng… (mà cả phạm vi rộng hơn)

〜のみならず

Không chỉ… mà còn… (văn viết)

〜ばかりか

Không chỉ… mà còn (đến mức)…

〜はもとより

A thì khỏi phải nói, mà cả B cũng…

Mẫu trước

〜はもとより