Hơn nữa / Thêm vào đó
Diễn tả ý "hơn nữa, thêm vào đó", dùng khi muốn bổ sung thêm một thông tin cùng chiều (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực) với thông tin trước đó.
Dùng trong cả văn viết lẫn hội thoại, thường gặp khi liệt kê nhiều yếu tố cùng tính chất.
Hai vế thường cùng hướng (cùng tốt hoặc cùng xấu). Khác với 〜し (liệt kê lý do đơn giản), 〜上に nhấn mạnh sự chồng chất, thêm vào.
彼は頭がいい上に、スポーツもできる。
Anh ấy thông minh, hơn nữa thể thao cũng giỏi.